Háo Hức
← Blog

Giải mã chữ 信: lời nói của một người chính là chữ tín

27/06/2026 · 3 phút đọc

亻(người) + 言 (lời nói) = 信. Người xưa gói cả đạo đức kinh doanh vào một chữ: giữ lời là giữ tín.

Có những chữ Hán đẹp vì triết lý ẩn trong nét bút. 信 là một trong số đó — và đặc biệt ý nghĩa với người làm ăn.

信 = 亻 + 言

亻 (bộ nhân đứng, tức 人 — người) + 言 (yán — lời nói) → 信 (xìn): tin tưởng, chữ tín, và cả 'thư tín'. Lời nói của một người chính là sự tin cậy của họ.

Một gốc, nhiều từ

信任 · 诚信 · 信心

信任 (xìnrèn — tin tưởng), 诚信 (chéngxìn — chữ tín, thành thật), 信心 (xìnxīn — niềm tin, tự tin). Cùng một gốc 信.

Nối series 'Làm ăn với người Hoa': giữ 信 (chữ tín) ở việc nhỏ là cách nhanh nhất để xây 关系 (quan hệ) và giữ 面子 (thể diện).

Thử ngay điều bạn vừa đọc

Luyện nói với gia sư AI — miễn phí, ngay trên trình duyệt.

Mở app Háo Hức →