Có những chữ Hán đẹp vì triết lý ẩn trong nét bút. 信 là một trong số đó — và đặc biệt ý nghĩa với người làm ăn.
信 = 亻 + 言
亻 (bộ nhân đứng, tức 人 — người) + 言 (yán — lời nói) → 信 (xìn): tin tưởng, chữ tín, và cả 'thư tín'. Lời nói của một người chính là sự tin cậy của họ.
Một gốc, nhiều từ
信任 · 诚信 · 信心
信任 (xìnrèn — tin tưởng), 诚信 (chéngxìn — chữ tín, thành thật), 信心 (xìnxīn — niềm tin, tự tin). Cùng một gốc 信.