Háo Hức
← Blog

Giải mã chữ 明: khi mặt trời gặp mặt trăng

10/06/2026 · 3 phút đọc

日 + 月 = 明. Hai nguồn sáng cộng lại thành 'sáng rực'. Và từ một chữ này, bạn mở ra cả chùm từ dùng hàng ngày.

Trong tiếng Trung có những chữ khi nhìn vào đã thấy ngay lý do — và 明 (míng) là một trong những chữ đẹp nhất theo cách đó.

日 + 月 = 明

日 (rì) là mặt trời. 月 (yuè) là mặt trăng. Ghép hai nguồn sáng lại — bạn có 明 (míng): rực sáng, tươi sáng, thông suốt. Người xưa quan sát thế giới rồi gói vào chữ — thật tinh tế.

Từ một chữ, mở ra nhiều từ

明 xuất hiện trong rất nhiều từ dùng hàng ngày: 明天 (míngtiān) = ngày mai; 明白 (míngbai) = hiểu, rõ ràng; 聪明 (cōngmíng) = thông minh; 说明 (shuōmíng) = giải thích.

明天 · 明白 · 聪明 · 光明

Mẹo: mỗi lần học một chữ gốc như 明, hãy tra thêm 3 từ ghép chứa nó. Từ vựng tăng gấp 4 mà công sức chỉ gấp đôi.

光明 (guāngmíng) — ánh sáng rực rỡ — cũng chính là cái tên ẩn sau thương hiệu Háo Hức. Học chữ 明 hôm nay, bạn đã chạm vào tinh thần của app này.

Thử ngay điều bạn vừa đọc

Luyện nói với gia sư AI — miễn phí, ngay trên trình duyệt.

Mở app Háo Hức →