Trong tiếng Trung có những chữ khi nhìn vào đã thấy ngay lý do — và 明 (míng) là một trong những chữ đẹp nhất theo cách đó.
日 + 月 = 明
日 (rì) là mặt trời. 月 (yuè) là mặt trăng. Ghép hai nguồn sáng lại — bạn có 明 (míng): rực sáng, tươi sáng, thông suốt. Người xưa quan sát thế giới rồi gói vào chữ — thật tinh tế.
Từ một chữ, mở ra nhiều từ
明 xuất hiện trong rất nhiều từ dùng hàng ngày: 明天 (míngtiān) = ngày mai; 明白 (míngbai) = hiểu, rõ ràng; 聪明 (cōngmíng) = thông minh; 说明 (shuōmíng) = giải thích.
明天 · 明白 · 聪明 · 光明
光明 (guāngmíng) — ánh sáng rực rỡ — cũng chính là cái tên ẩn sau thương hiệu Háo Hức. Học chữ 明 hôm nay, bạn đã chạm vào tinh thần của app này.