Tiếng Việt nói 'một người, ba quyển sách, hai con mèo' — rất tự nhiên. Tiếng Trung thì bắt buộc phải có một từ đặc biệt chen vào giữa số và danh từ: đó là lượng từ (量词).
Mỗi loại vật có lượng từ riêng
Lượng từ chỉ 'đơn vị' khi đếm, và mỗi loại đồ vật dùng một lượng từ khác nhau.
一个人 · 一本书 · 一条鱼
一个人 (yī gè rén) — một người; 一本书 (yī běn shū) — một quyển sách; 一条鱼 (yī tiáo yú) — một con cá. Người dùng 个, sách dùng 本 (vì sách có dạng cuốn), cá dùng 条 (vì cá có dạng dài như sợi dây).
个 — lượng từ 'vạn năng'
Tin vui: khi không nhớ đúng lượng từ, bạn có thể dùng 个 (gè) cho hầu hết mọi thứ. Người bản xứ sẽ hiểu, dù nghe không 'chuẩn' bằng. 个 là lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung.