Thành ngữ 4 chữ (成语 chéngyǔ) là 'đặc sản' tiếng Trung. Mỗi câu là một bức tranh. Tôi tả tranh, bạn đoán câu nhé.
Câu 1: một mũi tên, hai con chim
一箭双雕
yī jiàn shuāng diāo — 'một mũi tên hạ hai chim ưng'. Hán Việt: nhất tiễn song điêu = một công đôi việc.
Câu 2: cưỡi ngựa ngắm hoa
走马观花
zǒu mǎ guān huā — 'cưỡi ngựa xem hoa' = xem lướt qua, không kỹ. Giống hệt thành ngữ tiếng Việt!
Câu 3: con ếch ngồi đáy giếng
井底之蛙
jǐng dǐ zhī wā — 'ếch ngồi đáy giếng' = tầm nhìn hạn hẹp, tưởng bầu trời chỉ bằng miệng giếng.