Tiếng Anh có eleven, twelve, thirteen... loạn cả lên. Tiếng Trung thì logic tuyệt đối: chỉ cần nhớ 1–10, bạn đã đếm được đến hàng nghìn.
一 二 三 四 五 六 七 八 九 十
yī · èr · sān · sì · wǔ · liù · qī · bā · jiǔ · shí — Mười chữ này là tất cả bạn cần cho số đếm cơ bản.
Quy luật thần kỳ
11 = 十一 (shíyī — mười một); 15 = 十五 (shíwǔ — mười lăm); 20 = 二十 (èrshí — hai mười); 35 = 三十五 (ba mười lăm); 100 = 百 (bǎi); 1000 = 千 (qiān). Cộng đơn giản, không có từ ngoại lệ.
十一 · 二十 · 三十五 · 一百 · 一千
So với 'eleven, twelve, thirteen' — tiếng Trung rõ ràng hơn nhiều. Trẻ em Trung Quốc học số nhanh hơn trẻ em phương Tây vì cách đặt tên số quá logic.